Lịch thi đấu
Hôm nay
11/10
Ngày mai
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Thứ 6
16/10
Thứ 7
17/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Hull City
Everton
0.87
0.50
-0.96
-0.93
2.50
0.84
3.94
0.80
0.25
-0.90
0.99
1.00
0.89
4.57
0.89
0.50
-0.95
0.78
2.25
-0.86
3.80
0.80
0.25
-0.90
0.60
0.75
-0.70
4.25
13:00
11/10
Crystal Palace
Nottingham Forest
-0.94
0.00
0.85
0.90
2.50
1.00
2.79
-0.95
0.00
0.84
0.90
1.00
0.98
3.38
-0.93
0.00
0.86
0.68
2.25
-0.76
2.74
-0.94
0.00
0.84
0.88
1.00
-0.98
3.40
15:30
11/10
Liverpool
Manchester City
1.00
0.25
0.91
0.95
3.00
0.95
3.17
0.72
0.25
-0.82
0.99
1.25
0.89
3.63
1.00
0.25
0.93
0.95
3.00
0.95
3.15
0.74
0.25
-0.84
1.00
1.25
0.90
3.75
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Lazio
Monza
0.89
-0.75
-0.99
0.92
2.75
0.98
1.67
0.84
-0.25
-0.94
-0.84
1.25
0.74
2.20
0.92
-0.75
-0.98
0.55
2.25
-0.63
1.73
0.86
-0.25
-0.96
0.73
1.00
-0.83
2.35
13:00
11/10
Lecce
Bologna
0.84
0.50
-0.93
0.90
2.25
1.00
3.94
0.78
0.25
-0.88
-0.90
1.00
0.80
4.57
0.84
0.50
-0.90
-0.80
2.50
0.72
3.70
0.77
0.25
-0.88
-0.89
1.00
0.79
4.85
16:00
11/10
Sassuolo
AC Milan
-0.94
0.50
0.85
0.87
2.75
-0.96
4.23
0.97
0.25
0.91
-0.91
1.25
0.81
4.50
0.80
0.75
-0.88
0.69
2.50
-0.79
4.05
0.98
0.25
0.92
0.67
1.00
-0.78
4.50
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Elche
Celta Vigo
-0.91
0.00
0.77
-0.97
1.75
0.80
3.08
-0.97
0.00
0.79
-0.59
0.50
0.41
6.25
0.74
0.25
-0.83
-0.50
2.50
0.40
3.05
1.00
0.00
0.92
-0.24
1.00
0.14
4.50
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
Koln
Borussia Monchengladbach
-0.95
-0.50
0.86
0.90
3.00
1.00
1.94
-0.88
-0.25
0.78
0.88
1.25
1.00
2.46
-0.95
-0.50
0.89
0.92
3.00
1.00
2.05
-0.89
-0.25
0.79
0.89
1.25
-0.99
2.56
15:30
11/10
Freiburg
Schalke 04
0.93
-0.75
0.98
-0.99
3.00
0.89
1.69
0.82
-0.25
-0.93
1.00
1.25
0.88
2.21
-0.78
-1.00
0.70
-0.99
3.00
0.89
1.73
0.82
-0.25
-0.93
-0.99
1.25
0.89
2.23
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Rio Ave
Nacional da Madeira
0.82
-0.25
-0.94
0.70
2.25
-0.84
2.03
-0.85
-0.25
0.71
0.90
1.00
0.90
2.68
0.83
-0.25
-0.93
0.71
2.25
-0.83
2.13
0.58
0.00
-0.70
0.93
1.00
0.93
2.69
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Nice
Strasbourg
0.87
-0.25
0.99
0.93
3.00
0.89
2.06
0.71
0.00
-0.85
0.96
1.25
0.84
2.60
0.95
-0.25
0.97
0.71
2.75
-0.81
2.26
0.73
0.00
-0.83
0.56
1.00
-0.66
2.78
15:15
11/10
Rennes
Auxerre
0.89
-1.25
0.97
0.96
3.25
0.87
1.37
0.88
-0.50
0.95
0.85
1.25
0.95
1.82
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/10
Standard Liege
Charleroi
-0.88
0.00
0.73
0.96
1.25
0.84
3.38
-
-
-
-
-
-
-
-0.81
0.00
0.71
0.27
0.50
-0.39
3.45
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
11/10
Chongqing Tongliang Long
Shandong Taishan
0.85
0.25
0.99
0.87
2.25
0.93
1.55
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
0.00
0.66
-0.90
2.50
0.76
1.56
-
-
-
-0.29
1.50
0.15
-
11:35
11/10
Liaoning Tieren
Wuhan Three Towns
1.00
-0.50
0.84
0.79
1.50
-0.99
1.95
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
-0.50
0.83
0.74
1.50
-0.88
2.05
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Southampton
Portsmouth
0.79
0.25
-0.95
0.99
1.50
0.82
1.40
-
-
-
-
-
-
-
0.37
0.75
-0.47
0.58
1.50
-0.70
1.58
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Inter Turku
KUPS
0.97
-0.25
0.87
0.99
1.75
0.81
2.28
0.63
0.00
-0.83
-0.62
0.50
0.42
4.85
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/10
Hertha Berlin
Greuther Furth
0.79
-0.50
-0.94
0.92
2.00
0.88
1.75
-
-
-
-
-
-
-
0.97
-0.75
0.93
0.90
2.00
0.98
1.69
-
-
-
-
-
-
-
11:30
11/10
St Pauli
Karlsruher SC
0.77
-0.25
-0.93
-0.99
2.75
0.79
1.23
-
-
-
-
-
-
-
-0.90
-0.50
0.80
0.82
2.50
-0.94
1.22
-
-
-
-
-
-
-
11:30
11/10
Bochum
Arminia Bielefeld
0.85
-0.25
0.99
0.92
1.25
0.88
2.21
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
-0.50
0.60
1.00
1.25
0.88
2.42
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/10
Telstar
ADO Den Haag
0.96
-0.25
0.88
0.99
2.75
0.81
2.19
0.67
0.00
-0.87
0.81
1.00
0.99
2.81
-0.78
-0.50
0.68
-0.81
3.00
0.69
2.28
-0.83
-0.25
0.70
-0.93
1.25
0.78
2.69
12:30
11/10
Zwolle
Cambuur
0.96
-0.50
0.88
0.90
3.00
0.90
1.91
-0.96
-0.25
0.76
0.98
1.25
0.82
2.48
-0.93
-0.50
0.82
0.82
3.00
-0.94
2.08
-0.95
-0.25
0.83
0.85
1.25
-0.99
2.44
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Akhmat Grozny
Baltika
0.89
0.00
0.95
-0.62
0.50
0.42
5.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.41
-0.25
0.31
-0.89
0.50
0.77
4.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Hammarby
Djurgarden
0.99
-0.75
0.85
-0.99
2.00
0.79
1.70
-0.61
-0.25
0.41
-0.62
0.50
0.42
4.00
0.96
-0.75
0.94
-0.47
3.00
0.35
1.71
-0.80
-0.25
0.70
-0.29
1.25
0.17
3.00
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Septemvri Sofia
Dunav 2010
0.91
-0.25
0.88
0.80
2.25
0.97
1.24
0.50
0.00
-0.70
-0.44
1.50
0.27
1.05
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Guangxi Hengchen
Shenzhen Juniors
-0.95
-0.25
0.74
0.98
1.75
0.79
9.75
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Ningbo Professional
Nanjing City
-0.95
0.00
0.73
-0.62
0.50
0.42
5.17
-
-
-
-
-
-
-
11:30
11/10
Guangdong GZ Power FC
Jiangxi Dingnan United
0.96
-1.00
0.88
0.79
3.75
0.99
1.46
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Randers
Viborg
-0.96
0.00
0.80
0.88
3.00
0.90
7.25
0.96
0.00
0.82
-0.69
1.50
0.48
43.00
0.81
0.25
-0.92
0.74
2.00
-0.86
2.65
0.47
0.25
-0.57
0.96
0.50
0.92
4.45
12:00
11/10
Silkeborg
Horsens
0.98
-0.50
0.86
0.82
3.75
0.96
10.50
0.46
0.00
-0.68
-0.61
2.50
0.40
-
-0.99
-0.50
0.89
-
-
-
3.65
-0.71
-0.25
0.61
-
-
-
12.00
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Catanzaro
Mantova
0.90
-0.25
0.94
0.87
2.50
0.94
2.09
0.67
0.00
-0.83
0.84
1.00
0.94
2.71
0.93
-0.25
0.97
-0.74
3.00
0.61
-
0.69
0.00
-0.81
0.87
1.00
0.99
2.81
15:15
11/10
Padova
Carrarese
0.87
-0.50
0.97
0.87
2.50
0.94
1.77
0.94
-0.25
0.87
0.77
1.00
-0.97
2.37
0.90
-0.50
1.00
0.90
2.50
0.98
1.90
0.98
-0.25
0.90
0.80
1.00
-0.94
2.40
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/10
Fredrikstad
Tromso
0.82
0.25
-0.98
0.99
2.50
0.79
2.90
-0.97
0.00
0.75
1.00
1.00
0.78
3.56
0.78
0.25
-0.88
-0.85
2.75
0.73
3.00
-0.92
0.00
0.79
0.83
1.00
-0.97
3.45
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Farense
Feirense
0.87
-0.75
0.97
0.88
2.25
0.93
1.58
0.82
-0.25
1.00
0.96
1.00
0.82
2.21
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Grasshoppers
Young Boys
0.82
1.00
-0.98
0.80
2.50
0.98
5.35
0.64
0.25
-0.85
-0.97
0.50
0.75
7.50
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Gaziantep FK
Corum FK
0.95
0.00
0.89
0.94
2.75
0.87
2.53
0.94
0.00
0.87
0.71
1.00
-0.91
3.13
16:00
11/10
Besiktas
Kocaelispor
0.83
-1.75
-0.97
0.88
3.25
0.93
1.17
0.84
-0.75
0.98
0.78
1.25
-0.99
1.54
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Song Lam Nghe An
TP Ho Chi Minh
-0.86
0.00
0.66
-0.68
2.50
0.47
5.35
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Nykopings BIS
Karlslund
0.87
-0.25
0.89
0.72
3.75
0.98
1.08
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Vastra Frolunda
Torslanda IK
1.00
0.00
0.76
0.87
1.50
0.83
20.50
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Husqvarna FF
Herrestads
0.83
0.00
0.93
0.95
1.75
0.75
1.18
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Angby IF
Viggbyholms IK
0.94
-0.50
0.82
0.63
2.75
-0.93
15.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/10
Altach
Wolfsberger AC
0.92
-0.50
0.88
0.92
2.75
0.82
1.82
1.00
-0.25
0.74
0.75
1.00
0.99
2.36
12:30
11/10
Hartberg
Austria Lustenau
0.96
-0.25
0.84
0.95
2.75
0.79
2.14
0.67
0.00
-0.93
0.74
1.00
1.00
2.66
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Vendsyssel
HB Koge
-0.95
-0.25
0.75
0.74
1.75
1.00
2.30
0.75
0.00
0.99
-0.59
0.50
0.34
5.17
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
El Qanah
Al Masry
0.95
0.50
0.88
0.99
2.25
0.79
4.50
0.84
0.25
0.98
0.68
0.75
-0.88
5.35
0.99
0.50
0.89
0.70
2.00
-0.84
3.65
0.86
0.25
1.00
0.70
0.75
-0.86
4.45
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/10
Inter Kashi (N)
Kerala Blasters
0.85
0.25
0.95
0.93
2.25
0.81
13.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Ogre United
Daugavpils
0.46
0.25
-0.67
-0.83
3.50
0.55
50.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
11/10
Piast Gliwice
Widzew Lodz
0.97
0.00
0.86
0.97
2.75
0.81
2.53
0.99
0.00
0.83
0.72
1.00
-0.92
3.17
-0.99
0.00
0.89
-0.98
2.75
0.86
2.61
0.98
0.00
0.90
0.76
1.00
-0.88
3.20
15:30
11/10
Pogon Szczecin
Korona Kielce
-0.99
-0.25
0.83
0.91
2.50
0.87
2.18
0.67
0.00
-0.83
0.81
1.00
0.97
2.87
-0.96
-0.25
0.86
-0.85
2.75
0.73
2.38
0.69
0.00
-0.81
0.86
1.00
-0.98
2.85
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Csikszereda
CS U Craiova
0.94
1.50
0.88
-0.99
3.00
0.78
9.75
0.83
0.75
0.99
0.93
1.25
0.85
8.25
0.97
1.50
0.91
0.80
2.75
-0.94
6.80
-0.83
0.50
0.68
0.96
1.25
0.88
7.00
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
FC Andorra
Castellon
0.81
0.25
0.99
0.76
2.75
0.98
1.53
-0.93
0.00
0.67
-0.61
1.50
0.36
1.10
0.82
0.25
-0.93
-0.92
3.25
0.79
1.60
-0.86
0.00
0.76
-0.67
1.75
0.55
1.24
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Juventud
Racing Club Montevideo
0.80
0.00
-0.96
0.84
2.25
0.94
2.40
0.82
0.00
1.00
0.97
1.00
0.81
3.17
0.80
0.00
-0.96
0.86
2.25
0.96
2.37
0.83
0.00
-0.99
0.99
1.00
0.83
3.10
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
East Riffa
A Ali
-0.85
-0.25
0.69
0.85
2.00
0.89
2.41
0.73
0.00
-0.93
0.82
0.75
0.96
3.27
16:00
11/10
Sitra
Al Najma Manama
0.72
-0.25
-0.88
0.75
2.25
-0.99
1.86
-0.93
-0.25
0.73
0.99
1.00
0.79
2.55
0.74
-0.25
-0.86
0.80
2.25
-0.94
1.86
-0.89
-0.25
0.77
-0.97
1.00
0.83
2.50
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Vitebsk
Isloch Minsk
-0.61
0.00
0.39
-0.67
0.50
0.36
7.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
Everton De Vina
La Serena
0.85
-0.75
0.97
0.77
2.75
0.98
1.55
0.79
-0.25
0.99
-0.96
1.25
0.76
2.09
-0.96
-0.50
0.86
0.94
2.25
0.94
2.04
-0.92
-0.25
0.79
0.64
0.75
-0.76
2.61
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Utsiktens BK
Angelholms
-0.81
0.00
0.59
-0.99
2.75
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Fatih Karagumruk
Muglaspor
0.84
-0.50
0.98
0.97
2.50
0.78
1.71
0.88
-0.25
0.90
0.91
1.00
0.87
2.36
-0.93
-0.75
0.77
0.98
2.50
0.84
1.79
0.88
-0.25
0.96
0.91
1.00
0.91
2.36
16:00
11/10
Bursaspor
Mardin BB
0.76
-0.75
-0.93
0.82
2.50
0.92
1.49
0.77
-0.25
-0.97
0.77
1.00
-0.97
2.06
0.77
-0.75
-0.93
0.86
2.50
0.96
1.59
0.79
-0.25
-0.95
0.78
1.00
-0.96
2.16
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
AGMK
Navbahor Namangan
0.58
0.25
-0.80
0.89
3.50
0.83
1.28
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Sogdiana
Lokomotiv Tashkent
0.85
0.00
0.90
0.89
4.50
0.85
3.78
-
-
-
-
-
-
-
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Rothis
St Johann
0.78
0.25
0.98
0.90
3.25
0.80
6.25
-0.93
0.00
0.63
-0.82
1.50
0.52
37.00
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Lida
Orsha
0.82
-1.25
0.94
0.78
2.00
0.92
1.24
-0.79
-0.25
0.50
-0.66
0.50
0.37
3.08
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Patro Eisden Maasmechelen
Genk II
0.80
-0.75
0.94
0.96
3.00
0.73
1.52
0.71
-0.25
-0.98
0.90
1.25
0.80
2.05
0.85
-0.75
0.99
-0.97
3.00
0.79
1.65
0.76
-0.25
-0.93
0.95
1.25
0.85
2.14
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
Antofagasta
San Marcos de Arica
-0.87
-0.75
0.65
0.93
2.50
0.75
1.74
-
-
-
-
-
-
-
-0.84
-0.75
0.68
1.00
2.50
0.82
1.90
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Ganzhou Ruishi
Nantong Haimen Codion
0.46
0.25
-0.69
-0.70
2.50
0.41
9.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Slovan Liberec
Slovacko
-0.97
-0.75
0.75
0.76
1.75
0.99
4.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Nykopings BIS
VSK Aarhus
0.91
-0.75
0.85
0.74
4.25
0.96
-
-0.70
-0.25
0.41
-0.76
2.50
0.47
-
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/10
Universidad Catolica Quito
Macara
0.96
-0.75
0.79
0.83
2.50
0.84
1.61
0.87
-0.25
0.83
0.80
1.00
0.90
2.22
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Hawassa Kenema
Defence Force SC
-0.88
0.00
0.64
0.99
1.25
0.71
3.27
-0.91
0.00
0.61
-0.45
0.50
0.16
7.50
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/10
Ingolstadt
Wehen
0.91
0.00
0.85
0.89
1.50
0.81
2.72
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
11/10
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza
0.93
0.00
0.81
0.88
2.75
0.79
2.46
0.90
0.00
0.80
0.66
1.00
-0.92
3.08
14:45
11/10
Honved
Ujpesti
0.88
0.00
0.86
0.81
2.75
0.86
2.39
0.85
0.00
0.85
-0.91
1.25
0.65
2.97
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy
0.91
1.00
0.83
0.92
2.75
0.76
5.75
0.78
0.50
0.93
0.68
1.00
-0.94
5.75
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
11/10
Al Sahel Kuwait
Al Fahaheel
0.85
0.50
0.89
0.95
2.50
0.73
3.78
0.76
0.25
0.96
0.79
1.00
0.92
4.50
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Stabaek
Strommen
0.80
-1.25
0.95
0.91
3.75
0.76
1.30
-0.99
-0.75
0.72
0.81
1.50
0.89
1.70
-0.92
-1.50
0.81
-0.98
3.75
0.86
1.40
0.79
-0.50
-0.92
0.89
1.50
0.97
1.79
15:00
11/10
Sandnes Ulf
Haugesund
0.99
1.00
0.76
0.79
3.50
0.88
5.00
0.84
0.50
0.86
0.86
1.50
0.84
4.85
-0.93
1.00
0.83
0.89
3.50
0.99
5.20
0.93
0.50
0.95
0.94
1.50
0.92
4.50
15:00
11/10
Lyn
Stromsgodset
0.91
1.00
0.83
0.87
3.75
0.80
4.57
0.81
0.50
0.89
0.80
1.50
0.91
4.50
0.99
1.00
0.91
0.98
3.75
0.90
4.45
0.90
0.50
0.98
0.87
1.50
0.99
4.25
15:00
11/10
Odds BK
Bryne
0.90
-0.25
0.84
0.72
3.00
0.97
2.02
-0.91
-0.25
0.65
0.75
1.25
0.96
2.55
-0.81
-0.50
0.71
-0.93
3.25
0.81
2.23
-0.84
-0.25
0.72
0.82
1.25
-0.96
2.61
15:00
11/10
Egersund
Hodd
0.76
-0.75
0.99
0.82
3.25
0.85
1.49
-0.98
-0.50
0.71
-0.98
1.50
0.71
1.98
0.83
-0.75
-0.93
0.92
3.25
0.96
1.66
0.74
-0.25
-0.86
0.76
1.25
-0.90
2.11
15:00
11/10
Raufoss
Moss
0.91
0.75
0.83
0.86
3.25
0.81
4.12
0.96
0.25
0.75
-0.99
1.50
0.72
4.33
-0.78
0.50
0.68
0.97
3.25
0.91
3.85
-0.95
0.25
0.83
0.74
1.25
-0.88
3.80
15:00
11/10
Kongsvinger
Ranheim
0.87
-1.00
0.87
0.78
4.00
0.89
1.46
0.89
-0.50
0.81
0.91
1.75
0.80
1.86
0.95
-1.00
0.95
-0.88
4.25
0.76
1.56
0.98
-0.50
0.90
0.99
1.75
0.87
1.98
15:00
11/10
Asane
Sogndal
0.93
0.00
0.81
0.85
3.50
0.82
2.36
0.92
0.00
0.79
0.90
1.50
0.81
2.81
-0.99
0.00
0.89
0.96
3.50
0.92
2.49
-0.99
0.00
0.87
0.98
1.50
0.88
2.92
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Bjarg
Notodden
-0.92
-0.25
0.68
0.75
7.50
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Kjelsas
Rana FK
-0.94
-0.25
0.70
0.89
2.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Vidar
Brattvag
0.86
0.25
0.90
-0.94
5.00
0.64
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Stjordals Blink
Tromsdalen
0.55
0.00
-0.79
0.99
0.50
0.71
3.50
-
-
-
-
-
-
-
11:30
11/10
Lorenskog
Trygg Lade
0.88
-0.25
0.88
0.84
3.50
0.86
2.11
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/10
Sokol Kleczew
Hutnik Krakow
0.83
0.25
0.93
0.77
3.00
0.93
2.65
-0.97
0.00
0.67
0.87
1.25
0.83
3.00
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Vitoria Guimaraes II
Pacos Ferreira
0.84
-0.25
0.90
0.87
2.50
0.80
1.99
-0.86
-0.25
0.62
0.83
1.00
0.87
2.66
14:00
11/10
Atletico Clube De Portugal
Caldas SC
0.93
-0.75
0.81
0.75
2.25
0.93
1.59
0.78
-0.25
0.93
0.95
1.00
0.76
2.24
14:00
11/10
Sao Joao Ver
Varzim
0.73
0.25
-0.97
0.97
2.25
0.72
2.90
-0.98
0.00
0.71
0.71
0.75
-0.98
3.78
15:30
11/10
Fafe
Trofense
-0.89
-1.00
0.67
0.89
2.25
0.78
1.47
0.70
-0.25
-0.96
-0.92
1.00
0.66
2.12
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
11/10
Al Fayha
Al Riyadh
0.82
-0.25
0.92
0.86
2.50
0.81
1.97
-0.88
-0.25
0.63
0.86
1.00
0.84
2.63
0.90
-0.25
1.00
0.97
2.50
0.91
2.20
-0.83
-0.25
0.70
0.95
1.00
0.93
2.72
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Motherwell
Celtic
0.84
0.25
0.95
0.93
2.75
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Radnicki Nis
Vojvodina
-0.99
0.50
0.75
0.75
2.75
0.93
3.94
0.89
0.25
0.81
0.99
1.25
0.73
4.33
15:00
11/10
Partizan Belgrade
Novi Pazar
0.67
-1.00
-0.89
0.61
3.00
-0.88
1.33
0.80
-0.50
0.91
0.72
1.25
1.00
1.78
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/10
Lion City Sailors
Young Lions
0.76
-1.75
1.00
0.74
5.25
0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
Ruzomberok
Zilina
-0.99
0.25
0.75
0.80
3.00
0.87
3.08
0.72
0.25
1.00
0.79
1.25
0.92
3.56
16:00
11/10
Podbrezova
Spartak Trnava
0.74
0.00
-0.98
0.74
2.75
0.94
2.20
0.79
0.00
0.92
0.99
1.25
0.73
2.78
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Nafta Lendava
ASK Bravo
0.80
0.00
0.94
0.75
2.75
0.93
2.28
0.75
0.00
0.97
-0.99
1.25
0.72
2.85
0.85
0.00
0.99
0.82
2.75
1.00
2.33
0.79
0.00
-0.97
-0.94
1.25
0.74
2.84
15:30
11/10
Brinje Grosuplje
Maribor
0.98
0.75
0.77
0.89
2.75
0.78
4.85
-0.95
0.25
0.69
0.68
1.00
-0.94
5.17
-0.97
0.75
0.81
0.97
2.75
0.85
4.40
-0.92
0.25
0.73
0.71
1.00
-0.92
5.10
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Las Palmas II
Tenerife II
-0.89
0.00
0.59
-0.99
2.50
0.63
4.85
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Atenas
Miramar Misiones
-0.96
-0.25
0.72
0.73
2.25
0.95
2.23
-
-
-
-
-
-
-
-0.96
-0.25
0.72
0.77
2.25
0.99
2.26
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Andorra
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Penya Encarnada
Sporting Escaldes
0.82
-1.00
0.82
0.95
4.25
0.68
-
-0.79
-0.25
0.50
-0.68
2.50
0.39
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Urartu
Ararat
0.80
-1.00
0.84
0.78
2.75
0.82
1.39
0.57
-0.25
-0.89
0.58
1.00
-0.94
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Safa
Turan Tovuz
0.70
1.25
0.95
0.76
2.50
0.85
6.75
0.72
0.50
0.89
0.75
1.00
0.82
6.50
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/10
Celik
FK Sarajevo
0.99
0.25
0.68
0.85
2.25
0.76
3.56
0.63
0.25
-0.99
0.58
0.75
-0.94
4.33
Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
11/10
Sichuan Jiannanchun W
Guangxi Pingguo Bannong W
0.82
0.00
0.82
0.85
1.00
0.76
2.98
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Lokomotiva Zagreb
NK Varazdin
0.83
0.25
0.81
0.89
2.75
0.72
2.92
-0.92
0.00
0.58
0.64
1.00
0.96
3.44
16:00
11/10
Slaven Belupo
Rijeka
0.74
1.00
0.91
0.89
2.75
0.72
5.17
0.64
0.50
0.99
0.65
1.00
0.95
5.35
Giải U19 Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Rijeka U19
Rudes U19
0.89
-0.25
0.75
-0.98
2.25
0.63
1.14
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Mladost Zdralovi U19
Lokomotiva Zagreb U19
-0.85
0.00
0.57
-0.87
3.50
0.55
1.17
-
-
-
-
-
-
-
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/10
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond
0.83
-1.00
0.81
0.79
2.00
0.81
1.43
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
SJK Akatemia
KTP
0.75
1.50
0.89
0.81
3.50
0.79
6.50
0.68
0.75
0.95
0.82
1.50
0.75
5.75
Giải Hungary NB III
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Hajdunanas
FC Tiszaujvaros
0.96
0.00
0.69
0.94
4.50
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/10
Siofok
Pecs
0.82
0.50
0.82
0.91
2.00
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
SSD Casarano
Salernitana
0.68
0.25
0.99
0.88
2.75
0.73
2.59
0.93
0.00
0.69
0.65
1.00
0.95
3.13
0.81
0.25
-0.97
0.93
2.75
0.89
2.72
-0.95
0.00
0.77
0.69
1.00
-0.89
3.30
15:30
11/10
Lecco
Alcione
0.90
-0.50
0.75
0.99
2.50
0.64
1.80
0.93
-0.25
0.69
0.85
1.00
0.72
2.43
1.00
-0.50
0.84
-0.92
2.50
0.73
2.00
-0.96
-0.25
0.78
0.97
1.00
0.83
2.46
15:30
11/10
Forli
Livorno
1.00
-0.25
0.67
-0.99
2.50
0.63
2.22
0.69
0.00
0.93
0.88
1.00
0.70
2.90
-0.92
-0.25
0.75
-0.90
2.50
0.72
2.30
0.78
0.00
-0.96
1.00
1.00
0.80
3.05
15:30
11/10
Trento Calcio
Caratese
0.88
-0.75
0.76
0.75
2.25
0.86
1.57
0.71
-0.25
0.90
0.86
1.00
0.71
2.18
0.98
-0.75
0.86
0.85
2.25
0.97
1.70
0.81
-0.25
-0.99
0.98
1.00
0.82
2.17
15:30
11/10
Treviso
AC Ospitaletto
0.89
-0.25
0.75
0.83
2.25
0.77
2.11
0.58
0.00
-0.91
0.56
0.75
-0.92
2.82
0.99
-0.25
0.85
0.94
2.25
0.88
2.17
0.65
0.00
-0.83
0.64
0.75
-0.84
2.82
15:30
11/10
Perugia
Vado
0.89
-0.75
0.75
0.82
2.25
0.78
1.58
0.76
-0.25
0.85
0.96
1.00
0.64
2.20
0.99
-0.75
0.85
0.93
2.25
0.89
1.71
0.86
-0.25
0.96
-0.93
1.00
0.73
2.24
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Migori Youth
Kenya Police FC
0.62
0.25
-0.93
0.89
2.25
0.72
1.37
-0.87
0.00
0.55
-0.40
1.50
0.20
1.03
Giải Hạng Nhất Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
KF Vjosa
KF 2 Korriku
0.68
0.00
0.97
0.83
1.75
0.77
2.36
0.68
0.00
0.95
-0.55
0.50
0.30
5.17
Hạng Nhất Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Pieta Hotspurs
Tarxien Rainbows
0.88
0.00
0.76
0.89
3.00
0.72
1.39
0.77
0.00
0.83
-0.62
1.50
0.35
1.05
Giải hạng Ba Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
UDI 19
Dongen
0.79
-0.50
0.85
0.80
3.50
0.80
1.18
-0.75
-0.25
0.47
0.91
1.50
0.68
1.05
Giải hạng Nhất Bắc Macedonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Shkendija Haracine
FK Shkendija
-0.72
0.00
0.47
-0.98
2.50
0.63
5.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom
0.81
0.00
0.83
0.70
2.25
0.91
2.44
0.75
0.00
0.86
0.91
1.00
0.68
3.13
0.94
0.00
0.96
0.83
2.25
-0.95
2.53
0.88
0.00
1.00
-0.94
1.00
0.82
3.20
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Sochi
Ufa
0.93
-1.00
0.72
0.85
2.50
0.76
1.43
0.58
-0.25
-0.92
0.74
1.00
0.83
1.97
Giải hạng Nhất Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
FK Naftagas Elemir
Napredak
0.68
0.00
0.97
0.79
1.50
0.81
2.41
0.62
0.00
-0.97
-0.50
0.50
0.27
5.35
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Pontevedra
Merida AD
0.83
-0.25
0.81
0.75
2.25
0.86
2.03
0.57
0.00
-0.89
0.91
1.00
0.68
2.71
14:30
11/10
Ponferradina
Real Aviles
0.69
-0.50
0.96
-0.95
2.50
0.61
1.61
0.81
-0.25
0.79
0.99
1.00
0.62
2.22
16:15
11/10
Europa
Algeciras
0.72
0.00
0.93
0.81
2.25
0.79
2.34
0.72
0.00
0.89
0.94
1.00
0.65
3.04
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/10
Servette II
Chenois
0.87
-0.75
0.77
0.77
3.50
0.83
2.85
-0.76
-0.25
0.47
0.87
1.50
0.70
14.50
Giải Ngoại hạng Đài Loan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/10
Kaohsiung Attackers
Hang Yuen
0.50
0.00
-0.77
0.80
2.50
0.80
3.13
-
-
-
-
-
-
-